Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
prayer shawl


noun
(Judaism) a shawl with a ritually knotted fringe at each corner;
worn by Jews at morning prayer
Syn:
tallith, tallis
Topics:
Judaism
Hypernyms:
shawl


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.